| XH | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| Bảng A | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Ferro Carril Oeste | 21 | 13 | 4 | 4 | 26 | 15 | +11 | 43 |
| 2 | Deportivo Moron | 22 | 11 | 6 | 5 | 33 | 21 | +12 | 39 |
| 3 | Colon | 21 | 10 | 8 | 3 | 29 | 16 | +13 | 38 |
| 4 | Deportivo Madryn | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 | 24 | +9 | 33 |
| 5 | Estudiantes BsAs | 22 | 9 | 6 | 7 | 21 | 18 | +3 | 33 |
| 6 | Almirante Brown | 22 | 9 | 6 | 7 | 18 | 16 | +2 | 33 |
| 7 | Los Andes | 22 | 8 | 8 | 6 | 19 | 12 | +7 | 32 |
| 8 | Godoy Cruz | 22 | 8 | 7 | 7 | 22 | 19 | +3 | 31 |
| 9 | Ciudad Bolivar | 22 | 7 | 10 | 5 | 20 | 18 | +2 | 31 |
| 10 | Racing Cordoba | 22 | 6 | 8 | 8 | 21 | 25 | -4 | 26 |
| 11 | CA San Miguel | 21 | 5 | 10 | 6 | 19 | 23 | -4 | 25 |
| 12 | All Boys | 21 | 5 | 9 | 7 | 14 | 20 | -6 | 24 |
| 13 | Def.Belgrano | 22 | 5 | 9 | 8 | 14 | 20 | -6 | 24 |
| 14 | Central Norte Salta | 21 | 5 | 8 | 8 | 14 | 21 | -7 | 23 |
| 15 | San Telmo | 22 | 4 | 9 | 9 | 18 | 26 | -8 | 21 |
| 16 | CA Acassuso | 22 | 5 | 5 | 12 | 16 | 25 | -9 | 20 |
| 17 | Chaco For Ever | 22 | 4 | 7 | 11 | 18 | 27 | -9 | 19 |
| 18 | CA Mitre Salta | 22 | 3 | 10 | 9 | 20 | 32 | -12 | 19 |
| Bảng B | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Gimnasia Jujuy | 22 | 12 | 6 | 4 | 36 | 25 | +11 | 42 |
| 2 | Atletico Atlanta | 21 | 12 | 3 | 6 | 27 | 17 | +10 | 39 |
| 3 | Tristan Suarez | 22 | 10 | 9 | 3 | 22 | 12 | +10 | 39 |
| 4 | Temperley | 22 | 9 | 10 | 3 | 24 | 18 | +6 | 37 |
| 5 | San Martin Tucuman | 22 | 8 | 9 | 5 | 23 | 18 | +5 | 33 |
| 6 | Deportivo Maipu | 21 | 9 | 4 | 8 | 28 | 21 | +7 | 31 |
| 7 | F. Midland | 22 | 8 | 7 | 7 | 23 | 18 | +5 | 31 |
| 8 | San Martin SJ | 21 | 8 | 6 | 7 | 23 | 20 | +3 | 30 |
| 9 | Atletico Rafaela | 20 | 7 | 7 | 6 | 14 | 14 | 0 | 28 |
| 10 | Quilmes | 22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 17 | +4 | 27 |
| 11 | Gimnasia y Tiro | 22 | 6 | 8 | 8 | 20 | 24 | -4 | 26 |
| 12 | Almagro | 22 | 7 | 5 | 10 | 16 | 24 | -8 | 26 |
| 13 | Nueva Chicago | 21 | 6 | 7 | 8 | 17 | 19 | -2 | 25 |
| 14 | Chacarita Jrs | 23 | 6 | 6 | 11 | 17 | 25 | -8 | 24 |
| 15 | Patronato Parana | 21 | 4 | 11 | 6 | 16 | 20 | -4 | 23 |
| 16 | Agropecuario AAC | 22 | 5 | 7 | 10 | 15 | 26 | -11 | 22 |
| 17 | Colegiales | 21 | 5 | 6 | 10 | 17 | 22 | -5 | 21 |
| 18 | CA Guemes | 22 | 5 | 6 | 11 | 19 | 35 | -16 | 21 |
| 19 | CA Douglas Haig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng xếp hạng Hạng 2 Argentina cung cấp thông tin mới nhất và chính xác nhất về thứ hạng các đội bóng sau mỗi vòng đấu. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi điểm số, số trận thắng, hòa, thua, hiệu số bàn thắng và từ đó có thể thấy phong độ hiện tại của các đội bóng tại giải Argentina Nacional B .
BXH Argentina Nacional B giúp fan bóng đá so sánh hiệu quả thi đấu giữa các đội, dữ kiện quan trọng đánh giá phong độ và dự đoán các trận đấu của tất cả các đội tham gia tranh tài. Bảng xếp hạng bóng đá là thông tin quan trọng để theo sát cuộc đua vô địch, giành suất dự cúp của các đội bóng Ferro Carril Oeste, Deportivo Moron, Colon, Deportivo Madryn, Estudiantes BsAs,...
Nhìn chung, với bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Argentina, người hâm mộ có thể cập nhật biến động thứ hạng đội bóng chính xác theo thời gian thực ngày 26/08/2026, không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bảng xếp hạng các giải bóng đá Argentina |
|||||||||
| Bảng xếp hạng VĐQG Argentina | |||||||||
| Bảng xếp hạng Hạng 2 Argentina | |||||||||