| XH | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| Bảng A | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Ferro Carril Oeste | 25 | 16 | 5 | 4 | 29 | 15 | +14 | 53 |
| 2 | Deportivo Moron | 27 | 13 | 7 | 7 | 39 | 27 | +12 | 46 |
| 3 | Colon | 25 | 11 | 9 | 5 | 33 | 20 | +13 | 42 |
| 4 | Estudiantes BsAs | 25 | 12 | 6 | 7 | 25 | 19 | +6 | 42 |
| 5 | Los Andes | 28 | 9 | 12 | 7 | 23 | 18 | +5 | 39 |
| 6 | Godoy Cruz | 25 | 10 | 8 | 7 | 28 | 22 | +6 | 38 |
| 7 | Ciudad Bolivar | 26 | 9 | 11 | 6 | 23 | 20 | +3 | 38 |
| 8 | Deportivo Madryn | 25 | 9 | 10 | 6 | 36 | 26 | +10 | 37 |
| 9 | Almirante Brown | 25 | 9 | 7 | 9 | 18 | 18 | 0 | 34 |
| 10 | San Telmo | 27 | 7 | 10 | 10 | 23 | 28 | -5 | 31 |
| 11 | Def.Belgrano | 27 | 7 | 10 | 10 | 18 | 24 | -6 | 31 |
| 12 | All Boys | 26 | 6 | 11 | 9 | 16 | 23 | -7 | 29 |
| 13 | Racing Cordoba | 25 | 6 | 9 | 10 | 24 | 31 | -7 | 27 |
| 14 | CA San Miguel | 25 | 5 | 12 | 8 | 22 | 30 | -8 | 27 |
| 15 | CA Acassuso | 28 | 7 | 6 | 15 | 20 | 29 | -9 | 27 |
| 16 | Chaco For Ever | 26 | 6 | 8 | 12 | 23 | 29 | -6 | 26 |
| 17 | Central Norte Salta | 25 | 5 | 11 | 9 | 14 | 22 | -8 | 26 |
| 18 | CA Mitre Salta | 25 | 3 | 11 | 11 | 20 | 36 | -16 | 20 |
| Bảng B | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Atletico Atlanta | 26 | 15 | 4 | 7 | 31 | 19 | +12 | 49 |
| 2 | Gimnasia Jujuy | 26 | 13 | 9 | 4 | 42 | 30 | +12 | 48 |
| 3 | Tristan Suarez | 27 | 12 | 11 | 4 | 26 | 14 | +12 | 47 |
| 4 | Temperley | 25 | 10 | 11 | 4 | 27 | 20 | +7 | 41 |
| 5 | San Martin Tucuman | 26 | 9 | 10 | 7 | 30 | 26 | +4 | 37 |
| 6 | F. Midland | 26 | 10 | 7 | 9 | 26 | 22 | +4 | 37 |
| 7 | Deportivo Maipu | 25 | 10 | 6 | 9 | 32 | 25 | +7 | 36 |
| 8 | Atletico Rafaela | 25 | 9 | 8 | 8 | 21 | 20 | +1 | 35 |
| 9 | San Martin SJ | 25 | 9 | 7 | 9 | 25 | 24 | +1 | 34 |
| 10 | Quilmes | 25 | 9 | 6 | 10 | 24 | 20 | +4 | 33 |
| 11 | Colegiales | 26 | 9 | 6 | 11 | 24 | 25 | -1 | 33 |
| 12 | Patronato Parana | 25 | 6 | 13 | 6 | 22 | 21 | +1 | 31 |
| 13 | Nueva Chicago | 24 | 7 | 8 | 9 | 19 | 21 | -2 | 29 |
| 14 | Gimnasia y Tiro | 24 | 7 | 8 | 9 | 21 | 25 | -4 | 29 |
| 15 | Chacarita Jrs | 27 | 7 | 6 | 14 | 21 | 29 | -8 | 27 |
| 16 | Almagro | 25 | 7 | 6 | 12 | 19 | 30 | -11 | 27 |
| 17 | Agropecuario AAC | 26 | 6 | 8 | 12 | 17 | 31 | -14 | 26 |
| 18 | CA Guemes | 26 | 5 | 7 | 14 | 19 | 41 | -22 | 22 |
| 19 | CA Douglas Haig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng xếp hạng Hạng 2 Argentina cung cấp thông tin mới nhất và chính xác nhất về thứ hạng các đội bóng sau mỗi vòng đấu. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi điểm số, số trận thắng, hòa, thua, hiệu số bàn thắng và từ đó có thể thấy phong độ hiện tại của các đội bóng tại giải Argentina Nacional B .
BXH Argentina Nacional B giúp fan bóng đá so sánh hiệu quả thi đấu giữa các đội, dữ kiện quan trọng đánh giá phong độ và dự đoán các trận đấu của tất cả các đội tham gia tranh tài. Bảng xếp hạng bóng đá là thông tin quan trọng để theo sát cuộc đua vô địch, giành suất dự cúp của các đội bóng Ferro Carril Oeste, Deportivo Moron, Colon, Estudiantes BsAs, Los Andes,...
Nhìn chung, với bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Argentina, người hâm mộ có thể cập nhật biến động thứ hạng đội bóng chính xác theo thời gian thực ngày 10/10/2026, không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bảng xếp hạng các giải bóng đá Argentina |
|||||||||
| Bảng xếp hạng VĐQG Argentina | |||||||||
| Bảng xếp hạng Hạng 2 Argentina | |||||||||