bong da wap
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

TL BONG DA TRUC TUYEN

Kèo Giao Hữu CLBBXH
1 - 1
45'
C. Leipzig
Magdeburg
 0.97
0.5-10.91
3.50.82
 -0.96
 
 -0.43
00.31
1.5-0.41
 0.27
Kèo VĐQG Na UyBXH
0 - 1
27'
KFUM Oslo
Bodo Glimt
 0.82
0.5-1-0.95
3-3.50.84
 -0.98
 
 0.62
0-0.5-0.75
1.50.88
 0.98
Kèo VĐQG Thụy ĐiểnBXH
3 - 0
HT
Malmo
Goteborg
 0.96
0.50.92
2.50.94
 0.93
 
 
 
1 - 0
HT
Hammarby
Kalmar
0.5-10.96
 0.91
2.5-30.99
 0.86
 
 
 
3 - 0
HT
Malmo
Goteborg
0-0.5-0.90
 0.77
4.5-50.90
 0.95
 
 
 
1 - 0
HT
Vasteras
Degerfors IF
 0.80
0-0.93
2-2.50.85
 1.00
 
 
 
Kèo Hạng 2 Trung QuốcBXH
3 - 3
90'
Shenzhen Juniors
Jiangxi Dingnan
0-0.5-0.20
 0.02
6.5-0.22
 0.02
 
 
 

KEO BONG DA HOM NAY

Tỷ lệ World Cup 2026BXH
10/7
03:00
Pháp
Ma Rốc
| Phong độ
1-0.99
 0.88
  
2.50.95
 0.93
  
1.57
6.80
3.85
0-0.50.85
 -0.97
  
1-0.90
 0.78
  
Tỷ lệ Cúp C2 Châu ÂuBXH
9/7
22:59
Karabakh Agdam
Vestri
| Phong độ
3-3.50.70
 -0.88
  
4.50.90
 0.90
  
1.01
14.00
10.50
1.50.77
 -0.95
  
20.70
 -0.90
  
10/7
00:00
Dinamo Kiev
Universitaea Cluj
| Phong độ
1-1.50.96
 0.86
  
2.5-30.85
 0.95
  
1.28
7.30
4.90
0.5-1-0.84
 0.66
  
1-1.5-0.97
 0.77
  
10/7
00:00
Sheriff Tiraspol
Aluminij
| Phong độ
1-1.50.77
 -0.95
  
2.50.78
 -0.98
  
1.23
9.10
5.00
0.50.76
 -0.94
  
10.75
 -0.95
  
10/7
01:00
Cska Sofia
Derry City
| Phong độ
1.5-20.81
 -0.99
  
30.84
 0.96
  
1.15
11.00
6.10
0.5-10.73
 -0.92
  
1-1.50.82
 0.98
  
10/7
01:00
Hajduk Split
MSK Zilina
| Phong độ
1-1.50.93
 0.89
  
2.5-30.85
 0.95
  
1.37
5.80
4.60
0.50.75
 -0.93
  
1-1.50.93
 0.87
  
10/7
01:00
FK Vojvodina
Ferencvaros
| Phong độ
 0.70
0-0.5-0.88
  
2.5-30.80
 1.00
  
2.68
2.36
2.87
 0.96
00.86
  
1-1.5-0.93
 0.72
  
Tỷ lệ Cúp C3 Châu ÂuBXH
9/7
21:00
AC d.Escaldes
Mornar Bar
| Phong độ
 0.90
00.92
  
20.77
 -0.97
  
2.50
2.53
3.05
 0.91
00.91
  
0.5-10.79
 -0.99
  
9/7
22:59
Alashkert
Yelimay Semey
| Phong độ
0.5-0.96
 0.78
  
20.88
 0.92
  
2.04
3.35
3.00
0-0.5-0.85
 0.67
  
0.5-10.75
 -0.95
  
9/7
22:59
Hegelmann Litauen
Paide Linname.
| Phong độ
0-0.50.79
 -0.97
  
2.50.97
 0.83
  
2.07
2.97
3.35
0-0.5-0.84
 0.66
  
10.88
 0.92
  
9/7
22:59
Nomme Kalju
Linfield
| Phong độ
0-0.5-0.88
 0.70
  
2-2.50.94
 0.86
  
2.18
2.86
3.20
 0.75
0-0.93
  
1-0.89
 0.69
  
9/7
22:59
Dila Gori
Virtus
| Phong độ
2-2.50.99
 0.83
  
3-3.50.98
 0.82
  
1.11
13.00
6.90
10.99
 0.83
  
1-1.50.79
 -0.99
  
9/7
22:59
FK Liepaja
Decic Tuzi
| Phong độ
0.5-10.87
 0.95
  
2-2.50.87
 0.93
  
1.51
4.90
3.50
0-0.50.82
 1.00
  
1-0.95
 0.75
  
10/7
00:00
Marsaxlok
Pyunik
| Phong độ
 0.84
0.50.98
  
2-2.51.00
 0.80
  
3.40
1.98
3.10
 0.75
0-0.5-0.93
  
0.5-10.70
 -0.90
  
10/7
00:00
Velez Mostar
Milsami
| Phong độ
0.50.89
 0.93
  
20.86
 0.94
  
1.89
3.80
3.05
0-0.5-0.98
 0.80
  
0.5-10.83
 0.97
  
10/7
00:00
Bohemians
St Joseph's (GIB)
| Phong độ
20.91
 0.91
  
30.81
 0.99
  
1.14
11.50
6.30
0.5-10.73
 -0.92
  
1-1.50.81
 0.99
  
10/7
00:00
Dinamo Minsk
Sileks Kratovo
| Phong độ
1-1.50.91
 0.91
  
2.50.91
 0.89
  
1.34
7.40
4.20
0.50.88
 0.94
  
10.88
 0.92
  
10/7
00:15
Mondorf-les.
Dinamo Tbilisi
| Phong độ
 0.90
0.50.92
  
2.50.97
 0.83
  
3.35
1.92
3.30
 0.80
0-0.5-0.98
  
10.91
 0.89
  
10/7
00:30
Caernarfon Town
Levadia T.
| Phong độ
 0.85
0.5-10.97
  
30.91
 0.89
  
3.50
1.76
3.75
 0.94
0-0.50.88
  
1-1.50.95
 0.85
  
10/7
00:30
Europa FC
Shkendija 79
| Phong độ
 0.79
1-0.97
  
2.5-3-0.95
 0.75
  
4.60
1.55
3.85
 -0.92
0-0.50.73
  
10.72
 -0.93
  
10/7
01:00
Vllaznia Shkoder
Malisheva
| Phong độ
 -0.95
00.77
  
2.5-0.98
 0.78
  
2.64
2.29
3.30
 -0.98
00.80
  
10.98
 0.82
  
10/7
01:30
Glentoran
Rigas Futbola Skola
| Phong độ
 0.95
0.5-10.75
  
30.93
 0.77
  
4.10
1.62
3.90
 0.98
0-0.50.72
  
1-1.50.92
 0.88
  
10/7
01:45
NSI Runavik
Hamrun Spartans
| Phong độ
0-0.50.89
 0.93
  
2-2.50.82
 0.98
  
2.13
2.94
3.25
 0.66
0-0.84
  
1-0.99
 0.79
  
10/7
01:45
OFK Petrovac
VMFD Zalgiris
| Phong độ
 -0.97
0-0.50.79
  
2-2.50.90
 0.90
  
3.15
2.05
3.15
 0.67
0-0.5-0.85
  
1-0.93
 0.72
  
10/7
01:45
Penybont
FC Santa Coloma
| Phong độ
 0.80
0-0.50.90
  
2.50.90
 0.80
  
2.77
2.13
3.45
 0.99
00.71
  
10.83
 0.87
  
10/7
02:00
Stjarnan
Vikingur Gota
| Phong độ
0.5-10.85
 0.97
  
3.50.78
 -0.98
  
1.72
3.40
4.10
0-0.50.79
 -0.97
  
1.50.90
 0.90
  
10/7
02:00
Sarajevo
Inter Turku
| Phong độ
0.5-0.99
 0.81
  
2.50.82
 0.98
  
2.01
3.05
3.40
0-0.5-0.93
 0.75
  
10.77
 -0.97
  
10/7
02:00
FC Dinamo City
Astana
| Phong độ
0-0.5-0.96
 0.78
  
2-2.50.79
 -0.99
  
2.27
2.74
3.20
 0.78
0-0.96
  
10.97
 0.83
  
Tỷ lệ kèo Giao Hữu CLBBXH
9/7
16:00
Unterhaching
Jahn Regensburg
| Phong độ
 -0.95
1.50.65
  
3.50.75
 0.95
  
7.80
1.22
5.80
 0.93
0.5-10.77
  
1.50.79
 0.91
  
9/7
20:00
Cracovia Krakow
Pardubice
| Phong độ
0-0.50.90
 0.80
  
30.72
 0.98
  
2.06
2.58
3.60
 0.69
0-0.99
  
1-1.50.88
 0.82
  
9/7
20:00
Stade Rennais
Caen
| Phong độ
1.50.85
 0.97
  
30.75
 -0.95
  
1.27
7.30
5.10
0.5-10.97
 0.85
  
1-1.50.81
 0.99
  
9/7
20:00
Wehen
Homburg
| Phong độ
10.76
 0.94
  
30.81
 0.89
  
1.46
4.50
4.10
0.50.98
 0.72
  
1-1.50.85
 0.85
  
9/7
21:00
OFK Belgrade
Buducnost
| Phong độ
1-0.90
 0.60
  
2.5-30.76
 0.94
  
1.65
3.75
3.60
0.50.97
 0.73
  
1-1.5-0.99
 0.69
  
9/7
22:30
Rapid Bucuresti
Slovan Liberec
| Phong độ
 0.82
00.88
  
2.5-30.87
 0.83
  
2.30
2.38
3.40
 0.82
00.88
  
10.73
 0.97
  
9/7
22:30
Debreceni
Zeleznicar Pancevo
| Phong độ
 0.80
00.90
  
2.5-30.90
 0.80
  
2.28
2.41
3.35
 0.81
00.89
  
10.68
 -0.98
  
9/7
22:59
Korona Kielce
Omonia Nicosia
| Phong độ
 0.86
00.84
  
30.87
 0.83
  
2.31
2.29
3.55
 0.86
00.84
  
1-1.50.89
 0.81
  
9/7
23:30
FK Novi Pazar
Radnik Surdulica
| Phong độ
 0.83
00.87
  
2-2.50.82
 0.88
  
2.38
2.44
3.10
 0.88
00.82
  
11.00
 0.70
  
10/7
00:20
Heidenheim
Lugano
| Phong độ
0-0.5-0.98
 0.80
  
30.89
 0.91
  
2.19
2.56
3.70
 0.73
0-0.92
  
1-1.50.95
 0.85
  
Tỷ lệ kèo Nữ Việt NamBXH
9/7
16:00
Hà Nội II Nữ
PP Hà Nam Nữ
| Phong độ
 0.70
1.5-21.00
  
2.5-30.87
 0.83
  
7.80
1.22
4.85
 0.78
0.5-10.92
  
1-1.50.94
 0.76
  
Tỷ lệ kèo Nữ IcelandBXH
10/7
01:00
Vikingur Rey. Nữ
Vestmannaeyjar Nữ
| Phong độ
0-0.51.00
 0.70
  
3-3.50.75
 -0.95
  
2.16
2.37
3.80
 0.67
0-0.97
  
1.50.88
 0.82
  
10/7
02:15
Thor Akureyri Nữ
Grindavik/Njardvik Nữ
| Phong độ
0.50.75
 0.95
  
3.50.87
 0.83
  
1.75
3.10
3.85
0-0.50.84
 0.86
  
1.50.94
 0.76
  
10/7
02:15
Fram Rey. Nữ
Breidablik Nữ
| Phong độ
 0.93
2.5-30.77
  
4-4.50.66
 -0.96
  
13.00
1.05
8.60
 0.87
1-1.50.83
  
1.5-20.64
 -0.94
  
10/7
02:15
Hafnarfjordur Nữ
Throttur Rey. Nữ
| Phong độ
1.50.94
 0.76
  
3.5-0.95
 0.65
  
1.32
5.60
4.60
0.5-1-0.97
 0.67
  
1.50.96
 0.74
  
 
« 11 tháng 12 »

Thông tin tỷ lệ bóng đá Wap - Tỷ lệ kèo trực tuyến

Trang Tỷ Lệ Bóng Đá là nơi cập nhật kèo bóng đá, tỷ lệ cược và biến động tỷ lệ kèo hôm nay nhanh, rõ ràng và dễ theo dõi. Thông tin được bongdaWap tổng hợp từ các nguồn tham khảo uy tín, hiển thị đầy đủ kèo châu Á, kèo châu Âu, kèo Tài Xỉu sớm nhất trước giờ bóng lăn.

Tỷ lệ kèo bóng đá sắp xếp theo giải đấu - bóng đá sớm nhất theo lịch thi đấu bóng đá từng vòng đấu giúp người xem nắm bắt xu hướng kèo, so sánh tỷ lệ và đưa ra nhận định dựa trên số liệu thực tế.

Xem kèo bóng đá hôm nay các giải chính

Hàng ngày bảng tỷ lệ sẽ thay đổi và ưu tiên những giải đấu tâm điểm lên đầu để quý độc giả theo dõi, những kèo tâm điểm hôm nay có thể kể đến như:

- Kèo Giao Hữu BD Nữ

- Kèo Giao Hữu CLB

- Kèo Giao Hữu U16

- Kèo Giao Hữu U20

- Kèo Hạng 2 Nga

- Kèo VĐQG Belarus

- Kèo VĐQG Iceland

Bảng kèo bóng đá trực tuyến bao gồm kèo cả trận, kèo hiệp 1 và kèo LIVE với nhiều trận đấu có tỷ lệ trực tiếp khi bắt đầu đá theo thời gian thực và được cập nhật liên tục.

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2026 by bongdawap1.com. All rights reserved
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ bóng đá, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO:
Kết nối với chúng tôi: