| XH | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| 1 | Bukovyna Chernivtsi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 |
| 2 | Epitsentr Kam-Pod | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 | 3 |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 |
| 4 | Zorya | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 30 | 13 | 12 | 5 | 36 | 19 | +17 | 51 |
| 5 | Chernomorets | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 |
| 6 | Kolos Kovalivka | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 7 | Kryvbas | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 |
| 8 | FC Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | LNZ Cherkasy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Livyi Bereh Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Obolon Kiev | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Veres Rivne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 14 | Rukh Vynnyky | 30 | 6 | 3 | 21 | 20 | 51 | -31 | 21 |
| 15 | PFK Aleksandriya | 30 | 3 | 8 | 19 | 24 | 58 | -34 | 17 |
| 15 | Dinamo Kiev | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| 16 | Kudrivka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
| 16 | Poltava | 30 | 2 | 7 | 21 | 23 | 74 | -51 | 13 |
| 17 | Ahrobiznes Volochysk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraina cung cấp thông tin mới nhất và chính xác nhất về thứ hạng các đội bóng sau mỗi vòng đấu. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi điểm số, số trận thắng, hòa, thua, hiệu số bàn thắng và từ đó có thể thấy phong độ hiện tại của các đội bóng tại giải Ukraine Vyscha Liga.
BXH Ukraine Vyscha Liga giúp fan bóng đá so sánh hiệu quả thi đấu giữa các đội, dữ kiện quan trọng đánh giá phong độ và dự đoán các trận đấu của tất cả các đội tham gia tranh tài. Bảng xếp hạng bóng đá là thông tin quan trọng để theo sát cuộc đua vô địch, giành suất dự cúp của các đội bóng Bukovyna Chernivtsi, Epitsentr Kam-Pod, Polissya Zhytomyr, Zorya, Metalist 1925 Kharkiv,...
Nhìn chung, với bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ukraina, người hâm mộ có thể cập nhật biến động thứ hạng đội bóng chính xác theo thời gian thực ngày 11/09/2026, không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bảng xếp hạng các giải bóng đá Ukraina |
|||||||||
| Bảng xếp hạng VĐQG Ukraina | |||||||||
| Bảng xếp hạng Hạng 2 Ukraine | |||||||||
| Bảng xếp hạng U19 Ukraine | |||||||||
| Bảng xếp hạng U21 Ukraine | |||||||||
Ngoại Hạng Anh – VĐQG Tây Ban – VĐQG Italia – VĐQG Đức – VĐQG Pháp – Champions League - U23 Châu Á
