Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Champions League
Europa League
PlaysOff
Xuống hạng
Tr: Trận, TK: Thắng , HK: Hòa , BK: Bại , TB: Trung bình
|
|
| XH |
Đội |
Tr |
ĐH |
ĐP |
BK |
| 1 |
FC Koln
|
2 |
7.0 |
8.5 |
15.5 |
| 2 |
Stuttgart
|
2 |
6.5 |
8.5 |
15.0 |
| 3 |
Hoffenheim
|
2 |
8.5 |
4.5 |
13.0 |
| 4 |
Elversberg
|
2 |
4.0 |
8.0 |
12.0 |
| 5 |
Bayern Munich
|
2 |
10.0 |
1.5 |
11.5 |
| 6 |
Mainz
|
2 |
8.0 |
3.0 |
11.0 |
| 7 |
Paderborn 07
|
2 |
3.5 |
7.5 |
11.0 |
| 8 |
Ein.Frankfurt
|
2 |
5.5 |
4.5 |
10.0 |
| 9 |
Freiburg
|
2 |
5.0 |
5.0 |
10.0 |
| 10 |
Wer.Bremen
|
2 |
3.5 |
6.5 |
10.0 |
| 11 |
Union Berlin
|
2 |
3.0 |
6.5 |
9.5 |
| 12 |
B.Leverkusen
|
2 |
7.0 |
2.5 |
9.5 |
| 13 |
M.gladbach
|
2 |
6.5 |
2.0 |
8.5 |
| 14 |
B.Dortmund
|
2 |
3.0 |
5.5 |
8.5 |
| 15 |
Hamburger
|
2 |
2.5 |
4.0 |
6.5 |
| 16 |
Augsburg
|
2 |
2.0 |
4.5 |
6.5 |
| 17 |
Schalke 04
|
2 |
.0 |
5.5 |
5.5 |
| 18 |
Leipzig
|
2 |
3.5 |
1.0 |
4.5 |
|
|
| XH |
Đội |
Tr |
ĐH |
ĐP |
BK |
| 1 |
Stuttgart
|
1 |
10.0 |
8.0 |
18.0 |
| 2 |
M.gladbach
|
1 |
13.0 |
4.0 |
17.0 |
| 3 |
Hoffenheim
|
1 |
10.0 |
3.0 |
13.0 |
| 4 |
Mainz
|
1 |
11.0 |
2.0 |
13.0 |
| 5 |
Ein.Frankfurt
|
1 |
9.0 |
4.0 |
13.0 |
| 6 |
FC Koln
|
1 |
6.0 |
7.0 |
13.0 |
| 7 |
B.Leverkusen
|
1 |
11.0 |
1.0 |
12.0 |
| 8 |
Bayern Munich
|
1 |
9.0 |
3.0 |
12.0 |
| 9 |
Schalke 04
|
1 |
.0 |
11.0 |
11.0 |
| 10 |
Freiburg
|
1 |
6.0 |
5.0 |
11.0 |
| 11 |
Hamburger
|
1 |
4.0 |
5.0 |
9.0 |
| 12 |
Paderborn 07
|
1 |
5.0 |
4.0 |
9.0 |
| 13 |
Wer.Bremen
|
1 |
2.0 |
7.0 |
9.0 |
| 14 |
Elversberg
|
1 |
4.0 |
3.0 |
7.0 |
| 15 |
Union Berlin
|
1 |
5.0 |
2.0 |
7.0 |
| 16 |
B.Dortmund
|
1 |
3.0 |
1.0 |
4.0 |
| 17 |
Leipzig
|
1 |
.0 |
.0 |
.0 |
| 18 |
Augsburg
|
1 |
.0 |
.0 |
.0 |
|
|
| XH |
Đội |
Tr |
ĐH |
ĐP |
BK |
| 1 |
FC Koln
|
1 |
8.0 |
10.0 |
18.0 |
| 2 |
Elversberg
|
1 |
4.0 |
13.0 |
17.0 |
| 3 |
Hoffenheim
|
1 |
7.0 |
6.0 |
13.0 |
| 4 |
B.Dortmund
|
1 |
3.0 |
10.0 |
13.0 |
| 5 |
Augsburg
|
1 |
4.0 |
9.0 |
13.0 |
| 6 |
Paderborn 07
|
1 |
2.0 |
11.0 |
13.0 |
| 7 |
Union Berlin
|
1 |
1.0 |
11.0 |
12.0 |
| 8 |
Stuttgart
|
1 |
3.0 |
9.0 |
12.0 |
| 9 |
Bayern Munich
|
1 |
11.0 |
.0 |
11.0 |
| 10 |
Wer.Bremen
|
1 |
5.0 |
6.0 |
11.0 |
| 11 |
Mainz
|
1 |
5.0 |
4.0 |
9.0 |
| 12 |
Leipzig
|
1 |
7.0 |
2.0 |
9.0 |
| 13 |
Freiburg
|
1 |
4.0 |
5.0 |
9.0 |
| 14 |
Ein.Frankfurt
|
1 |
2.0 |
5.0 |
7.0 |
| 15 |
B.Leverkusen
|
1 |
3.0 |
4.0 |
7.0 |
| 16 |
Hamburger
|
1 |
1.0 |
3.0 |
4.0 |
| 17 |
M.gladbach
|
1 |
.0 |
.0 |
.0 |
| 18 |
Schalke 04
|
1 |
.0 |
.0 |
.0 |
Tr: Trận, ĐH: Số lần Phạt góc Được hưởng, ĐP: Số lần phạt góc Đối Phương hưởng, TB: Trung bình cả trận
Bảng xếp hạng VĐQG Đức thứ hạng mới nhất
Bảng xếp hạng VĐQG Đức cung cấp thông tin mới nhất và chính xác nhất về thứ hạng các đội bóng sau mỗi vòng đấu.
Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi điểm số, số trận thắng, hòa, thua, hiệu số bàn thắng và từ đó có thể thấy phong độ hiện tại của các đội bóng tại giải Germany Bundesliga.
BXH Germany Bundesliga giúp fan bóng đá so sánh hiệu quả thi đấu giữa các đội, dữ kiện quan trọng đánh giá phong độ và dự đoán các trận đấu của tất cả các đội tham gia tranh tài.
Bảng xếp hạng bóng đá là thông tin quan trọng để theo sát cuộc đua vô địch, giành suất dự cúp của các đội bóng Freiburg, B.Dortmund, Elversberg, Bayern Munich, B.Leverkusen,...
Nhìn chung, với bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đức, người hâm mộ có thể cập nhật biến động thứ hạng đội bóng chính xác theo thời gian thực ngày 11/09/2026,
không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.