x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

TY LE BONG DA TRUC TUYEN

Giao Hữu ĐTQGBXH
1 - 1
60'
T.B.Nha
Iraq
10.88
 0.99
3-3.50.86
 0.99
 
 
 
1 - 0
48'
Pháp(T)
B.B.Ngà
0.5-1-0.99
 0.86
2.50.89
 0.97
 
 
 

KEO BONG DA HOM NAY

Giao Hữu ĐTQGBXH
4/6
18:00
Maldives
Pakistan
| Phong độ
0-0.5-0.95
 0.77
  
1.5-20.91
 0.89
  
2.31
2.95
2.87
 0.71
0-0.89
  
0.5-1-0.99
 0.79
  
4/6
19:00
Campuchia
Bhutan
| Phong độ
20.85
 0.97
  
30.85
 0.95
  
1.14
13.00
6.70
1-0.99
 0.81
  
1-1.50.80
 1.00
  
4/6
20:00
Lesotho
Kenya
| Phong độ
 -0.96
0.50.78
  
1.5-20.97
 0.83
  
5.00
1.78
2.92
 0.84
0-0.50.98
  
0.50.75
 -0.95
  
4/6
22:59
Slovenia
Síp
| Phong độ
10.92
 0.92
  
2-2.50.91
 0.91
  
1.43
7.20
3.75
0.5-0.97
 0.81
  
1-0.98
 0.80
  
4/6
22:59
Afghanistan
Bangladesh U23
| Phong độ
1-1.50.90
 0.92
  
2-2.50.90
 0.90
  
1.32
7.80
4.20
0.50.93
 0.89
  
1-0.90
 0.70
  
4/6
22:59
Bắc Ireland
Guinea
| Phong độ
0-0.50.78
 -0.94
  
1.5-20.97
 0.85
  
2.11
3.90
2.72
0-0.5-0.81
 0.65
  
0.5-1-0.98
 0.80
  
4/6
22:59
Burundi
Equatorial Guinea
| Phong độ
 0.90
0.50.92
  
2-0.95
 0.75
  
4.00
1.90
3.10
 0.81
0-0.5-0.99
  
0.5-10.84
 0.96
  
5/6
00:00
Thụy Điển
Hy Lạp
| Phong độ
0.50.92
 0.92
  
2.50.98
 0.84
  
1.92
4.05
3.55
0-0.5-0.98
 0.82
  
10.93
 0.89
  
5/6
00:00
Andorra
Liechtenstein
| Phong độ
1-0.93
 0.76
  
1.5-20.80
 -0.98
  
1.43
7.80
3.65
0.5-0.88
 0.72
  
0.5-10.94
 0.88
  
5/6
02:00
T.B.Nha
Iraq
| Phong độ
2.5-30.90
 0.94
  
3.5-40.94
 0.88
  
1.07
23.00
13.00
1-1.50.89
 0.95
  
1.5-21.00
 0.82
  
5/6
02:10
Pháp
B.B.Ngà
| Phong độ
1.5-20.84
 1.00
  
3-3.51.00
 0.82
  
1.21
12.50
6.90
0.5-10.74
 -0.90
  
1-1.50.82
 1.00
  
5/6
07:00
Séc
Guatemala
| Phong độ
20.91
 0.93
  
30.91
 0.91
  
1.15
13.50
6.50
0.5-10.79
 -0.95
  
1-1.50.94
 0.88
  
5/6
09:00
Mexico
Serbia
| Phong độ
1.5-2-0.99
 0.83
  
2.5-30.90
 0.92
  
1.22
10.00
5.40
0.5-10.97
 0.87
  
1-1.5-0.92
 0.73
  
Giao Hữu BD NữBXH
4/6
22:30
Slovenia U19 Nữ
Bosnia & Herz U19 Nữ
| Phong độ
0-0.50.99
 0.83
  
3-3.50.98
 0.82
  
2.10
2.51
3.65
 0.71
0-0.89
  
1-1.50.82
 0.98
  
4/6
22:59
Burkina Faso Nữ
Mali Nữ
| Phong độ
 0.79
0-0.5-0.97
  
20.87
 0.93
  
2.87
2.26
3.05
 -0.92
00.73
  
0.5-10.81
 0.99
  
4/6
22:59
Đức U23 Nữ
Đan Mạch U23 Nữ
| Phong độ
10.85
 0.97
  
30.75
 -0.95
  
1.45
4.55
4.15
0.51.00
 0.82
  
1-1.50.84
 0.96
  
VĐQG AlgeriaBXH
4/6
22:59
ES Ben Aknoun
USM Alger
| Phong độ
0.50.87
 0.95
  
2-2.50.90
 0.90
  
1.93
3.45
3.20
0-0.51.00
 0.82
  
1-0.94
 0.74
  
VĐQG MarốcBXH
5/6
01:00
Hassania Agadir
FUS Rabat
| Phong độ
 0.65
0-0.5-0.81
  
2-2.5-0.93
 0.75
  
2.73
2.41
2.95
 -0.98
00.82
  
1-0.89
 0.71
  
5/6
03:00
FAR Rabat
Difaa El Jadidi
| Phong độ
1.50.94
 0.90
  
2.50.76
 -0.94
  
1.25
8.50
4.95
0.5-1-0.97
 0.81
  
1-1.5-0.86
 0.68
  
Vòng loại Asian Cup 2027BXH
4/6
22:59
Lebanon
Yemen
| Phong độ
0-0.50.87
 0.95
  
1.5-21.00
 0.80
  
2.17
3.80
2.67
0-0.5-0.84
 0.66
  
0.5-1-0.85
 0.65
  
Cúp Thụy ĐiểnBXH
5/6
00:30
IFK Stocksund
Stockholm Intl
| Phong độ
 -0.90
1-1.50.72
  
30.93
 0.87
  
5.50
1.38
4.65
 0.77
0.5-1-0.95
  
1-1.50.80
 1.00
  
Hạng 3 Thụy ĐiểnBXH
5/6
00:00
Laholms
Hassleholms IF
| Phong độ
 0.74
0.5-10.96
  
3-3.50.81
 0.89
  
3.10
1.76
3.80
 0.95
0-0.50.75
  
1.50.98
 0.72
  
5/6
00:30
Eskilstuna City
Karlbergs BK
| Phong độ
 0.70
0-0.51.00
  
30.70
 1.00
  
2.44
2.16
3.60
 0.87
00.83
  
1-1.50.83
 0.87
  
U17 Châu ÂuBXH
4/6
18:30
Bỉ U17
Pháp U17
| Phong độ
 0.76
0.5-1-0.94
  
2.5-30.90
 0.90
  
3.50
1.79
3.65
 0.91
0-0.50.91
  
1-1.50.99
 0.81
  
5/6
00:00
Italia U17
T.B.Nha U17
| Phong độ
 0.92
0.50.90
  
2.5-30.85
 0.95
  
3.20
1.90
3.55
 0.75
0-0.5-0.93
  
1-1.50.99
 0.77
  
U19 Đông Nam ÁBXH
4/6
16:00
Myanmar U19
Việt Nam U19
| Phong độ
 0.88
1.50.94
  
3-0.95
 0.75
  
7.30
1.28
4.85
 0.84
0.5-10.98
  
1-1.51.00
 0.80
  
4/6
20:00
Đông Timo U19
Indonesia U19
| Phong độ
40.92
 0.86
  
50.93
 0.85
  
23.00
1.02
12.00
1.5-20.92
 0.86
  
20.98
 0.80
  
Giao Hữu U19BXH
4/6
22:00
Bulgaria U19
Albania U19
| Phong độ
1-0.95
 0.65
  
2.5-30.94
 0.76
  
1.63
4.40
3.90
0-0.50.76
 -0.88
  
1-1.5-0.98
 0.78
  
Giao Hữu U21BXH
4/6
22:00
Thụy Điển U21
Phần Lan U21
| Phong độ
0.50.91
 0.91
  
30.98
 0.82
  
1.91
3.10
3.65
0-0.5-0.97
 0.79
  
1-1.50.90
 0.90
  
4/6
22:59
Moldova U21
Malta U21
| Phong độ
10.98
 0.84
  
2.5-30.94
 0.86
  
1.53
4.80
3.90
0.5-0.95
 0.77
  
1-1.5-0.90
 0.70
  
 
« 10 tháng 02 »
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO:
Kết nối với chúng tôi:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo