|
|
|
|
(RYUK)
Ryukyu |
Zweigen Kan. (ZKAN) |
|
(83') Kyota Sakakibara |
Ngoại Hạng Anh – VĐQG Tây Ban – VĐQG Italia – VĐQG Đức – VĐQG Pháp – Champions League - U23 Châu Á
